Tất cả
Nông nghiệp & Thực phẩm 91
Xây dựng & Bất động sản 47
Dầu khí & Năng lượng 33
Ngân hàng 28
Bán lẻ & Thương mại 26
Khác 26
Kim loại & Khai khoáng 25
Viễn thông & Công nghệ 18
Bảo hiểm 18
Vận tải & Logistics 17
Hóa chất & Nhựa 17
Tài chính & Chứng khoán 17
Dệt may & Da giày 14
Thiết bị điện & Điện tử 13
Vật liệu xây dựng 11
Dược phẩm & Y tế 9
Ô tô & Máy móc 7
Lâm sản, Giấy & Bao bì 5
Hàng tiêu dùng 4
Du lịch, Lưu trú & Ẩm thực 4
Tìm thấy 9 doanh nghiệp
| Hạng | Doanh nghiệp | CEO | Mã số thuế | Nhóm ngành |
|---|---|---|---|---|
| 35 | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Nguyễn Công Chiến | 0302597576 | Dược phẩm & Y tế |
| 96 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Trần Bảo Lâm | 0316417470 | Dược phẩm & Y tế |
| 256 | CÔNG TY CP DƯỢC HẬU GIANG | Toshiyuki Ishii | 1800156801 | Dược phẩm & Y tế |
| 258 | TỔNG CÔNG TY DƯỢC VIỆT NAM – CTCP | Hòn Thị Khánh Vinh | 0100109385 | Dược phẩm & Y tế |
| 282 | CÔNG TY TNHH SANOFI-AVENTIS VIỆT NAM | Haissam Chrditeh | 0300782774 | Dược phẩm & Y tế |
| 325 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Đinh Văn Đông | 0100109699 | Dược phẩm & Y tế |
| 336 | CÔNG TY CP SANOFI VIỆT NAM | Kevin Lee Doqdk | 0312233458 | Dược phẩm & Y tế |
| 377 | CÔNG TY TNHH B.BRAUN VIỆT NAM | Torben Minko | 0100114064 | Dược phẩm & Y tế |
| 477 | CÔNG TY CP TRAPHACO | Trần Túc Mã | 0100108656 | Dược phẩm & Y tế |
Nguồn: Vietnam Report – Bảng xếp hạng VNR500 năm 2025.