Tất cả
Nông nghiệp & Thực phẩm 91
Xây dựng & Bất động sản 47
Dầu khí & Năng lượng 33
Ngân hàng 28
Bán lẻ & Thương mại 26
Khác 26
Kim loại & Khai khoáng 25
Viễn thông & Công nghệ 18
Bảo hiểm 18
Vận tải & Logistics 17
Hóa chất & Nhựa 17
Tài chính & Chứng khoán 17
Dệt may & Da giày 14
Thiết bị điện & Điện tử 13
Vật liệu xây dựng 11
Dược phẩm & Y tế 9
Ô tô & Máy móc 7
Lâm sản, Giấy & Bao bì 5
Hàng tiêu dùng 4
Du lịch, Lưu trú & Ẩm thực 4
Tìm thấy 13 doanh nghiệp
| Hạng | Doanh nghiệp | CEO | Mã số thuế | Nhóm ngành |
|---|---|---|---|---|
| 46 | CÔNG TY CP TẬP ĐOÀN GELEX | Lê Tuấn Anh | 0100100812 | Thiết bị điện & Điện tử |
| 79 | CÔNG TY CP THẾ GIỚI SỐ | Đoàn Hồng Việt | 0302861742 | Thiết bị điện & Điện tử |
| 108 | CÔNG TY CP CÁP ĐIỆN VÀ HỆ THỐNG LS-VINA | Kim Jong Pil | 0200117005 | Thiết bị điện & Điện tử |
| 121 | CÔNG TY CP DÂY CÁP ĐIỆN VIỆT NAM | Hồ Quang Nhân | 0300381564 | Thiết bị điện & Điện tử |
| 174 | CÔNG TY CP DÂY VÀ CÁP ĐIỆN THƯỢNG ĐÌNH | Phạm Lương Hòa | 0100892628 | Thiết bị điện & Điện tử |
| 184 | CÔNG TY CP BÓNG ĐÈN PHÍCH NƯỚC RẠNG ĐÔNG | Nguyễn Đoàn Thăng | 0101526991 | Thiết bị điện & Điện tử |
| 260 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP CHÍNH XÁC VIỆT NAM 1 | Chao Wen Hsiang | 2500213190 | Thiết bị điện & Điện tử |
| 302 | CÔNG TY CP CASPER VIỆT NAM | Nguyên Viết Chung | 0107009894 | Thiết bị điện & Điện tử |
| 352 | CÔNG TY CP CƠ ĐIỆN HỢP LỰC | Trần Nguyên Phúc | 0109283797 | Thiết bị điện & Điện tử |
| 361 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN LIOA | Nguyễn Chí Linh | 0900246535 | Thiết bị điện & Điện tử |
| 363 | CÔNG TY CP CƠ ĐIỆN TRẦN PHÚ | Nguyễn Thị Kim Dung | 0100106063 | Thiết bị điện & Điện tử |
| 435 | CÔNG TY CP TẬP ĐOÀN NAGAKAWA | Nguyễn Thị Huyền Thương | 2500217389 | Thiết bị điện & Điện tử |
| 492 | TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ ĐIỆN ĐÔNG ANH – CTCP | Nguyễn Vũ Cường | 0100101322 | Thiết bị điện & Điện tử |
Nguồn: Vietnam Report – Bảng xếp hạng VNR500 năm 2025.